越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nồi chiên” (2)
nồi chiên

英语
名deep fryer
nội chiến
英语
名civil war
Cuộc nội chiến ở Syria đã kéo dài 14 năm.
The civil war in Syria lasted 14 years.
相关词“nồi chiên” (0)
未找到相关词。
短语“nồi chiên” (2)
Cuộc nội chiến ở Syria đã kéo dài 14 năm.
The civil war in Syria lasted 14 years.
Nội chiến khiến khoảng nửa triệu người thiệt mạng.
The civil war caused about half a million casualties.
